book of nehemiah

book of nehemiah

The book of Nehemiah describes the rebuilding of Jerusalem's walls.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Sách --mi: "book of Nehemiah" một cuốn sách trong Cựu Ước của Kinh Thánh, kể về việc một quan chức Do Thái tại triều đình của vua Ất-ta-xét-xe I vào năm 444 trước Công Nguyên đã trở thành một nhà lãnh đạo trong việc tái thiết Giê-ru-sa-lem sau thời kỳ lưu đày ở Ba-by-lôn.

dụ sử dụng
  • (Sách --mi mô tả việc tái xây dựng các bức tường thành Giê-ru-sa-lem.)
  • (Trong sách --mi, nhân vật chính lãnh đạo dân chúng với quyết tâm lớn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The book of Nehemiah" thường được dùng trong ngữ cảnh tôn giáo hoặc lịch sử, đặc biệt khi thảo luận về Kinh Thánh Do Thái hoặc Đốc giáo.
    • Scholars often study the book of Nehemiah to understand post-exilic Jewish society. (Các học giả thường nghiên cứu sách --mi để hiểu xã hội Do Thái thời hậu lưu đày.)
Biến thể từ gần giống
  • Nehemiah (danh từ riêng): tên của nhân vật chính trong sách, một nhà lãnh đạo Do Thái.
    • Nehemiah was a cupbearer to King Artaxerxes before becoming a governor. (--mi người hầu rượu cho vua Ất-ta-xét-xe trước khi trở thành thống đốc.)
  • Sách Ezra: một cuốn sách liên quan trong Cựu Ước, thường được xem xét cùng với sách --mi cả hai đều kể về sự trở về từ lưu đày.
Từ đồng nghĩa
  • Sách --mi (cách gọi tương tự trong tiếng Việt, nhưng thường dùng "book of Nehemiah" trong văn bản tiếng Anh).
  • Sách lịch sử (thuật ngữ chung): sách --mi thuộc thể loại lịch sử trong Kinh Thánh.
Thành ngữ liên quan
  • "The walls of Nehemiah": một thành ngữ ẩn dụ chỉ sự tái thiết hoặc phục hồi sau khó khăn.
    • After the disaster, the community worked together to rebuild, like the walls of Nehemiah. (Sau thảm họa, cộng đồng đã cùng nhau tái thiết, giống như các bức tường thành của --mi.)